"lấy ví dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy ví dụ" trong tiếng Trung là 举例, đọc là jǔ lì.
举例 nghĩa là gì?
举例 (jǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy ví dụ".
举例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举例 như thế nào?
Ví dụ: 老师举例解释。 (Thầy giáo lấy ví dụ để giải thích.); 我给你举例。 (Tôi sẽ lấy ví dụ cho bạn hiểu.).