YiWordsYiWords

Cùng cách viết:距离

lấy ví dụ

động từ tiếng Trung
举例 lấy ví dụ

Cụm từ thường dùng

shuōmíng
lấy ví dụ minh họa
shuōmíng
lấy ví dụ cụ thể

Câu ví dụ

lǎoshījiěshì
Thầy giáo lấy ví dụ để giải thích.
gěi
Tôi sẽ lấy ví dụ cho bạn hiểu.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lấy ví dụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lấy ví dụ" trong tiếng Trung là 举例, đọc là jǔ lì.
举例 nghĩa là gì?
举例 (jǔ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lấy ví dụ".
举例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举例 như thế nào?
Ví dụ: 老师举例解释。 (Thầy giáo lấy ví dụ để giải thích.); 我给你举例。 (Tôi sẽ lấy ví dụ cho bạn hiểu.).

Muốn nhớ "举例" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí