"bảo trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo trọng" trong tiếng Trung là 珍重, đọc là zhēn zhòng.
珍重 nghĩa là gì?
珍重 (zhēn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo trọng".
珍重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍重 như thế nào?
Ví dụ: 祝你一路珍重! (Chúc bạn lên đường bảo trọng!); 记得珍重身体哦。 (Nhớ bảo trọng sức khỏe nhé.).