YiWordsYiWords

zhēnzhòng

bảo trọng

động từ tiếng Trung
珍重 bảo trọng

Cụm từ thường dùng

珍重zhēn zhòng身体shēn tǐ
bảo trọng sức khỏe
路上lù shàng珍重zhēn zhòng
bảo trọng trên đường đi

Câu ví dụ

zhù一路yī lù珍重zhēn zhòng
Chúc bạn lên đường bảo trọng!
记得jì de珍重zhēn zhòng身体shēn tǐo
Nhớ bảo trọng sức khỏe nhé.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bảo trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo trọng" trong tiếng Trung là 珍重, đọc là zhēn zhòng.
珍重 nghĩa là gì?
珍重 (zhēn zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo trọng".
珍重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍重 như thế nào?
Ví dụ: 祝你一路珍重! (Chúc bạn lên đường bảo trọng!); 记得珍重身体哦。 (Nhớ bảo trọng sức khỏe nhé.).

Muốn nhớ "珍重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí