YiWordsYiWords

chóuméiliǎn

mặt mày ủ rũ

cụm từ tiếng Trung
愁眉苦脸 mặt mày ủ rũ

Cụm từ thường dùng

zǒngshìchóuméiliǎn
luôn mặt mày ủ rũ
yīn难过nán guòér愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎn
mặt mày ủ rũ vì buồn

Câu ví dụ

zhěngtiānchóuméiliǎn
Cô ấy mặt mày ủ rũ suốt ngày.
biézàichóuméiliǎnlekāixīndiǎn
Đừng mặt mày ủ rũ nữa, hãy vui lên!

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mặt mày ủ rũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt mày ủ rũ" trong tiếng Trung là 愁眉苦脸, đọc là chóu méi kǔ liǎn.
愁眉苦脸 nghĩa là gì?
愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt mày ủ rũ".
愁眉苦脸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 愁眉苦脸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 愁眉苦脸 như thế nào?
Ví dụ: 她整天愁眉苦脸。 (Cô ấy mặt mày ủ rũ suốt ngày.); 别再愁眉苦脸了,开心点! (Đừng mặt mày ủ rũ nữa, hãy vui lên!).

Muốn nhớ "愁眉苦脸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí