YiWordsYiWords

rènzhòngdàoyuǎn

trách nhiệm nặng nề

cụm từ tiếng Trung
任重道远 trách nhiệm nặng nề

Cụm từ thường dùng

肩负jiān fù任重道远rèn zhòng dào yuǎn
gánh vác trách nhiệm nặng nề
肩上jiān shàngde任重道远rèn zhòng dào yuǎn
trách nhiệm nặng nề trên vai

Câu ví dụ

感到gǎn dào任重道远rèn zhòng dào yuǎn
Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.
zhèduì我们wǒ men来说lái shuōshì任重道远rèn zhòng dào yuǎnde责任zé rèn
Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trách nhiệm nặng nề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trách nhiệm nặng nề" trong tiếng Trung là 任重道远, đọc là rèn zhòng dào yuǎn.
任重道远 nghĩa là gì?
任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trách nhiệm nặng nề".
任重道远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任重道远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任重道远 như thế nào?
Ví dụ: 他感到任重道远。 (Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.); 这对我们来说是任重道远的责任。 (Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.).

Muốn nhớ "任重道远" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí