"trách nhiệm nặng nề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trách nhiệm nặng nề" trong tiếng Trung là 任重道远, đọc là rèn zhòng dào yuǎn.
任重道远 nghĩa là gì?
任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trách nhiệm nặng nề".
任重道远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任重道远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任重道远 như thế nào?
Ví dụ: 他感到任重道远。 (Anh ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.); 这对我们来说是任重道远的责任。 (Đây là một trách nhiệm nặng nề đối với chúng tôi.).