"kích thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kích thích" trong tiếng Trung là 刺激, đọc là cì jī.
刺激 nghĩa là gì?
刺激 (cì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kích thích".
刺激 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺激 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺激 như thế nào?
Ví dụ: 音乐刺激想象力。 (Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.); 咖啡刺激神经。 (Cà phê kích thích thần kinh.).