YiWordsYiWords

kích thích

động từ tiếng Trung
刺激 kích thích

Cụm từ thường dùng

xiāohuà
kích thích tiêu hóa
chuàngzào
kích thích sáng tạo

Câu ví dụ

音乐yīn yuè刺激cì jī想象xiǎng xiàng
Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.
fēishénjīng
Cà phê kích thích thần kinh.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kích thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kích thích" trong tiếng Trung là 刺激, đọc là cì jī.
刺激 nghĩa là gì?
刺激 (cì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kích thích".
刺激 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺激 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺激 như thế nào?
Ví dụ: 音乐刺激想象力。 (Âm nhạc kích thích trí tưởng tượng.); 咖啡刺激神经。 (Cà phê kích thích thần kinh.).

Muốn nhớ "刺激" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí