"nghi ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghi ngờ" trong tiếng Trung là 怀疑, đọc là huái yí.
怀疑 nghĩa là gì?
怀疑 (huái yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghi ngờ".
怀疑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怀疑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怀疑 như thế nào?
Ví dụ: 我怀疑他的话。 (Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.); 她对结果表示怀疑。 (Cô ấy nghi ngờ kết quả.).