YiWordsYiWords

怀huái

nghi ngờ

động từ tiếng Trung
怀疑 nghi ngờ

Cụm từ thường dùng

怀huáimǒurén
nghi ngờ ai đó
怀huáishìshí
nghi ngờ sự thật

Câu ví dụ

怀huáidehuà
Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.
duìjiéguǒbiǎoshì怀huái
Cô ấy nghi ngờ kết quả.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"nghi ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghi ngờ" trong tiếng Trung là 怀疑, đọc là huái yí.
怀疑 nghĩa là gì?
怀疑 (huái yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghi ngờ".
怀疑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怀疑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怀疑 như thế nào?
Ví dụ: 我怀疑他的话。 (Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.); 她对结果表示怀疑。 (Cô ấy nghi ngờ kết quả.).

Muốn nhớ "怀疑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí