YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机动

dòng

xúc động

động từ tiếng Trung
激动 xúc động

Cụm từ thường dùng

fēichángdòng
xúc động mạnh
hěndòng
rất xúc động

Câu ví dụ

tīngdàoxiāoshíhěndòng
Cô ấy xúc động khi nghe tin.
yǎnjiǎngrànghěndòng
Bài phát biểu làm tôi xúc động.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xúc động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc động" trong tiếng Trung là 激动, đọc là jī dòng.
激动 nghĩa là gì?
激动 (jī dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc động".
激动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激动 như thế nào?
Ví dụ: 她听到消息时很激动。 (Cô ấy xúc động khi nghe tin.); 演讲让我很激动。 (Bài phát biểu làm tôi xúc động.).

Muốn nhớ "激动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí