YiWordsYiWords

ǒu

nôn

động từ tiếng Trung
呕吐 nôn

Cụm từ thường dùng

ǒu
nôn mửa
xiǎngǒu
buồn nôn

Câu ví dụ

chīwánfànhòujuédexiǎngǒu
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.
xiǎoháigāoshāoshíróngǒu
Trẻ nhỏ dễ bị nôn khi sốt cao.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"nôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nôn" trong tiếng Trung là 呕吐, đọc là ǒu tǔ.
呕吐 nghĩa là gì?
呕吐 (ǒu tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nôn".
呕吐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呕吐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呕吐 như thế nào?
Ví dụ: 她吃完饭后觉得想呕吐。 (Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.); 小孩高烧时容易呕吐。 (Trẻ nhỏ dễ bị nôn khi sốt cao.).

Muốn nhớ "呕吐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí