YiWordsYiWords

àibìng

HIV/AIDS

danh từ tiếng Trung
艾滋病 HIV/AIDS

Cụm từ thường dùng

gǎnrǎnàibìng
nhiễm HIV/AIDS
fángzhìàibìng
phòng chống HIV/AIDS

Câu ví dụ

gǎnrǎnleàibìng
Anh ấy bị nhiễm HIV/AIDS.
menyàogāoduìàibìngderènshi
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về HIV/AIDS.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"HIV/AIDS" trong tiếng Trung nói thế nào?
"HIV/AIDS" trong tiếng Trung là 艾滋病, đọc là ài zī bìng.
艾滋病 nghĩa là gì?
艾滋病 (ài zī bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "HIV/AIDS".
艾滋病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 艾滋病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 艾滋病 như thế nào?
Ví dụ: 他感染了艾滋病。 (Anh ấy bị nhiễm HIV/AIDS.); 我们需要提高对艾滋病的认识。 (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về HIV/AIDS.).

Muốn nhớ "艾滋病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí