YiWordsYiWords

mànxìng

mãn tính

tính từ tiếng Trung
慢性 mãn tính

Cụm từ thường dùng

mànxìngbìng
bệnh mãn tính
mànxìngténgtòng
đau mãn tính

Câu ví dụ

huànyǒumànxìngbìng
Ông ấy bị bệnh mãn tính.
慢性màn xìng背痛bèi tònghěn难受nán shòu
Đau lưng mãn tính rất khó chịu.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"mãn tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mãn tính" trong tiếng Trung là 慢性, đọc là màn xìng.
慢性 nghĩa là gì?
慢性 (màn xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mãn tính".
慢性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慢性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慢性 như thế nào?
Ví dụ: 他患有慢性病。 (Ông ấy bị bệnh mãn tính.); 慢性背痛很难受。 (Đau lưng mãn tính rất khó chịu.).

Muốn nhớ "慢性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí