YiWordsYiWords

huànyǒu

mắc (bệnh)

động từ tiếng Trung
患有 mắc (bệnh)

Cụm từ thường dùng

huànyǒuzhòngbìng
mắc bệnh hiểm nghèo
huànyǒuliúgǎn
mắc cúm

Câu ví dụ

huànyǒutáng尿niàobìng
Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.
dōngtiānhěnduōrénhuànyǒuliúgǎn
Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.

Từ vựng bệnh phức tạp

Câu hỏi thường gặp

"mắc (bệnh)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắc (bệnh)" trong tiếng Trung là 患有, đọc là huàn yǒu.
患有 nghĩa là gì?
患有 (huàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắc (bệnh)".
患有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 患有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 患有 như thế nào?
Ví dụ: 他患有糖尿病。 (Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.); 冬天很多人患有流感。 (Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.).

Muốn nhớ "患有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí