YiWordsYiWords

ānmiányào

thuốc ngủ

danh từ tiếng Trung
安眠药 thuốc ngủ

Cụm từ thường dùng

chīānmiányào
uống thuốc ngủ
mǎiānmiányào
mua thuốc ngủ

Câu ví dụ

shēnggěikāileānmiányào
Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.
没有méi yǒu安眠药ān mián yàojiù睡不着shuì bù zháo
Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"thuốc ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuốc ngủ" trong tiếng Trung là 安眠药, đọc là ān mián yào.
安眠药 nghĩa là gì?
安眠药 (ān mián yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuốc ngủ".
安眠药 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安眠药 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安眠药 như thế nào?
Ví dụ: 医生给我开了安眠药。 (Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho tôi.); 她没有安眠药就睡不着。 (Cô ấy không thể ngủ nếu không có thuốc ngủ.).

Muốn nhớ "安眠药" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí