YiWordsYiWords

jiāonáng

viên nang

danh từ tiếng Trung
胶囊 viên nang

Cụm từ thường dùng

yòngjiāonáng
uống viên nang
ruǎnjiāonáng
viên nang mềm

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngyàoshì胶囊jiāo náng
Thuốc này là dạng viên nang.
huanchījiāonáng
Tôi không thích uống viên nang lớn.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"viên nang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viên nang" trong tiếng Trung là 胶囊, đọc là jiāo náng.
胶囊 nghĩa là gì?
胶囊 (jiāo náng) trong tiếng Trung có nghĩa là "viên nang".
胶囊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胶囊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胶囊 như thế nào?
Ví dụ: 这种药是胶囊。 (Thuốc này là dạng viên nang.); 我不喜欢吃大胶囊。 (Tôi không thích uống viên nang lớn.).

Muốn nhớ "胶囊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí