"nhang muỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhang muỗi" trong tiếng Trung là 蚊香, đọc là wén xiāng.
蚊香 nghĩa là gì?
蚊香 (wén xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhang muỗi".
蚊香 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚊香 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚊香 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我点了蚊香。 (Tối nay tôi đốt nhang muỗi.); 蚊香能有效驱蚊。 (Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.).