YiWordsYiWords

wénxiāng

nhang muỗi

danh từ tiếng Trung
蚊香 nhang muỗi

Cụm từ thường dùng

diǎnwénxiāng
đốt nhang muỗi
wénxiāng
hộp nhang muỗi

Câu ví dụ

jīnwǎndiǎnlewénxiāng
Tối nay tôi đốt nhang muỗi.
wénxiāngnéngyǒuxiàowén
Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"nhang muỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhang muỗi" trong tiếng Trung là 蚊香, đọc là wén xiāng.
蚊香 nghĩa là gì?
蚊香 (wén xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhang muỗi".
蚊香 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚊香 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚊香 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我点了蚊香。 (Tối nay tôi đốt nhang muỗi.); 蚊香能有效驱蚊。 (Nhang muỗi giúp đuổi muỗi hiệu quả.).

Muốn nhớ "蚊香" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí