"hố cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hố cát" trong tiếng Trung là 沙坑, đọc là shā kēng.
沙坑 nghĩa là gì?
沙坑 (shā kēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hố cát".
沙坑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙坑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙坑 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢在沙坑里玩。 (Trẻ em thích chơi ở hố cát.); 我挖了一个小沙坑。 (Tôi đã đào một hố cát nhỏ.).