"thước đo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thước đo" trong tiếng Trung là 卷尺, đọc là juàn chǐ.
卷尺 nghĩa là gì?
卷尺 (juàn chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thước đo".
卷尺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷尺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷尺 như thế nào?
Ví dụ: 他用卷尺量长度。 (Anh ấy dùng thước đo để đo chiều dài.); 我买了一个新卷尺。 (Tôi mua một cái thước đo mới.).