YiWordsYiWords

jīn

khăn tắm

danh từ tiếng Trung
浴巾 khăn tắm

Cụm từ thường dùng

yòngjīnshēn
lau người bằng khăn tắm
liàngjīn
phơi khăn tắm

Câu ví dụ

wàngdàijīnle
Tôi quên mang khăn tắm.
zhètiáojīnhěnróuruǎn
Khăn tắm này rất mềm.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"khăn tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn tắm" trong tiếng Trung là 浴巾, đọc là yù jīn.
浴巾 nghĩa là gì?
浴巾 (yù jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn tắm".
浴巾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浴巾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浴巾 như thế nào?
Ví dụ: 我忘带浴巾了。 (Tôi quên mang khăn tắm.); 这条浴巾很柔软。 (Khăn tắm này rất mềm.).

Muốn nhớ "浴巾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí