"ám chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám chỉ" trong tiếng Trung là 暗示, đọc là àn shì.
暗示 nghĩa là gì?
暗示 (àn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám chỉ".
暗示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗示 như thế nào?
Ví dụ: 他暗示我应该小心。 (Anh ấy ám chỉ rằng tôi nên cẩn thận.); 她没有直说,只是暗示。 (Cô ấy không nói thẳng mà chỉ ám chỉ thôi.).