YiWordsYiWords

ànshì

ám chỉ

động từ tiếng Trung
暗示 ám chỉ

Cụm từ thường dùng

ànshìmǒurén
ám chỉ ai đó
ànshìdehuà
lời ám chỉ

Câu ví dụ

暗示àn shì应该yīng gāi小心xiǎo xīn
Anh ấy ám chỉ rằng tôi nên cẩn thận.
méiyǒuzhíshuōzhǐshìànshì
Cô ấy không nói thẳng mà chỉ ám chỉ thôi.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"ám chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám chỉ" trong tiếng Trung là 暗示, đọc là àn shì.
暗示 nghĩa là gì?
暗示 (àn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám chỉ".
暗示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗示 như thế nào?
Ví dụ: 他暗示我应该小心。 (Anh ấy ám chỉ rằng tôi nên cẩn thận.); 她没有直说,只是暗示。 (Cô ấy không nói thẳng mà chỉ ám chỉ thôi.).

Muốn nhớ "暗示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí