YiWordsYiWords

zhēnglùn

tranh luận

động từ tiếng Trung
争论 tranh luận

Cụm từ thường dùng

lièzhēnglùn
tranh luận sôi nổi
jiùwènzhēnglùn
tranh luận về vấn đề

Câu ví dụ

menjiùgehuàzhēnglùn
Họ tranh luận về chủ đề đó.
zhēnglùnchílehǎoxiǎoshí
Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"tranh luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh luận" trong tiếng Trung là 争论, đọc là zhēng lùn.
争论 nghĩa là gì?
争论 (zhēng lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh luận".
争论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争论 như thế nào?
Ví dụ: 他们就那个话题争论。 (Họ tranh luận về chủ đề đó.); 争论持续了好几个小时。 (Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.).

Muốn nhớ "争论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí