YiWordsYiWords

Cùng cách viết:护士

shì

phớt lờ

động từ tiếng Trung
忽视 phớt lờ

Cụm từ thường dùng

shìjiàn
phớt lờ lời khuyên
shìshìshí
phớt lờ sự thật

Câu ví dụ

shìle
Anh ấy phớt lờ tôi.
yàoshìjǐnggàoxìnhào
Đừng phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"phớt lờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phớt lờ" trong tiếng Trung là 忽视, đọc là hū shì.
忽视 nghĩa là gì?
忽视 (hū shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phớt lờ".
忽视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽视 như thế nào?
Ví dụ: 他忽视了我。 (Anh ấy phớt lờ tôi.); 不要忽视警告信号。 (Đừng phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.).

Muốn nhớ "忽视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí