"yên ổn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên ổn" trong tiếng Trung là 安稳, đọc là ān wěn.
安稳 nghĩa là gì?
安稳 (ān wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên ổn".
安稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安稳 như thế nào?
Ví dụ: 我家生活安稳。 (Gia đình tôi sống yên ổn.); 她感觉更安稳了。 (Cô ấy cảm thấy yên ổn hơn.).