YiWordsYiWords

ānwěn

yên ổn

tính từ tiếng Trung
安稳 yên ổn

Cụm từ thường dùng

ānwěndeshēnghuó
cuộc sống yên ổn
xīnqíngānwěn
tâm trạng yên ổn

Câu ví dụ

jiāshēnghuóānwěn
Gia đình tôi sống yên ổn.
感觉gǎn juégèng安稳ān wěnle
Cô ấy cảm thấy yên ổn hơn.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"yên ổn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên ổn" trong tiếng Trung là 安稳, đọc là ān wěn.
安稳 nghĩa là gì?
安稳 (ān wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên ổn".
安稳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安稳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安稳 như thế nào?
Ví dụ: 我家生活安稳。 (Gia đình tôi sống yên ổn.); 她感觉更安稳了。 (Cô ấy cảm thấy yên ổn hơn.).

Muốn nhớ "安稳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí