"bộc lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộc lộ" trong tiếng Trung là 流露, đọc là liú lù.
流露 nghĩa là gì?
流露 (liú lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộc lộ".
流露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流露 như thế nào?
Ví dụ: 他没有流露情感。 (Anh ấy không bộc lộ cảm xúc.); 她清楚地流露了自己的意见。 (Cô ấy bộc lộ ý kiến rõ ràng.).