YiWordsYiWords

liú

bộc lộ

động từ tiếng Trung
流露 bộc lộ

Cụm từ thường dùng

流露liú lù情感qíng gǎn
bộc lộ cảm xúc
流露liú lù意见yì jiàn
bộc lộ ý kiến

Câu ví dụ

没有méi yǒu流露liú lù情感qíng gǎn
Anh ấy không bộc lộ cảm xúc.
清楚qīng chǔde流露liú lùle自己zì jǐde意见yì jiàn
Cô ấy bộc lộ ý kiến rõ ràng.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"bộc lộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộc lộ" trong tiếng Trung là 流露, đọc là liú lù.
流露 nghĩa là gì?
流露 (liú lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộc lộ".
流露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流露 như thế nào?
Ví dụ: 他没有流露情感。 (Anh ấy không bộc lộ cảm xúc.); 她清楚地流露了自己的意见。 (Cô ấy bộc lộ ý kiến rõ ràng.).

Muốn nhớ "流露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí