YiWordsYiWords

ānxiáng

điềm tĩnh

tính từ tiếng Trung
安详 điềm tĩnh

Cụm từ thường dùng

bǎochíānxiáng
giữ điềm tĩnh
ānxiángdeshéntài
vẻ điềm tĩnh

Câu ví dụ

duì一切yī qièdōuhěn安详ān xiáng沉着chén zhuó
Anh ấy luôn điềm tĩnh trước mọi việc.
shuōhuàfēichángānxiáng
Cô ấy nói chuyện rất điềm tĩnh.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"điềm tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điềm tĩnh" trong tiếng Trung là 安详, đọc là ān xiáng.
安详 nghĩa là gì?
安详 (ān xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điềm tĩnh".
安详 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安详 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安详 như thế nào?
Ví dụ: 他对一切都很安详沉着。 (Anh ấy luôn điềm tĩnh trước mọi việc.); 她说话非常安详。 (Cô ấy nói chuyện rất điềm tĩnh.).

Muốn nhớ "安详" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí