YiWordsYiWords

Cùng cách viết:音乐音乐

yǐnyuē

lờ mờ

tính từ tiếng Trung
隐约 lờ mờ

Cụm từ thường dùng

yǐnyuēdeguāng
ánh sáng lờ mờ
yǐnyuēdeyǐngxiàng
hình ảnh lờ mờ

Câu ví dụ

只能zhǐ néng隐约yǐn yuē看到kàn dào远处yuǎn chù
Tôi chỉ nhìn thấy lờ mờ phía xa.
tiāndexiànzàizhīshèngxiàyǐnyuēle
Ký ức về ngày đó giờ chỉ còn lờ mờ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lờ mờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lờ mờ" trong tiếng Trung là 隐约, đọc là yǐn yuē.
隐约 nghĩa là gì?
隐约 (yǐn yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lờ mờ".
隐约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐约 như thế nào?
Ví dụ: 我只能隐约看到远处。 (Tôi chỉ nhìn thấy lờ mờ phía xa.); 那天的记忆现在只剩下隐约了。 (Ký ức về ngày đó giờ chỉ còn lờ mờ.).

Muốn nhớ "隐约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí