"lờ mờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lờ mờ" trong tiếng Trung là 隐约, đọc là yǐn yuē.
隐约 nghĩa là gì?
隐约 (yǐn yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "lờ mờ".
隐约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 隐约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 隐约 như thế nào?
Ví dụ: 我只能隐约看到远处。 (Tôi chỉ nhìn thấy lờ mờ phía xa.); 那天的记忆现在只剩下隐约了。 (Ký ức về ngày đó giờ chỉ còn lờ mờ.).