YiWordsYiWords

wàngliǎo

không quên được

động từ tiếng Trung
忘不了 không quên được

Cụm từ thường dùng

wàngliǎodehuí
kỷ niệm không quên được
wàngliǎoderén
người không quên được

Câu ví dụ

wàngliǎotiān
Tôi không quên được ngày hôm đó.
shìwàngliǎoderén
Cô ấy là người tôi không quên được.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không quên được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không quên được" trong tiếng Trung là 忘不了, đọc là wàng bù liǎo.
忘不了 nghĩa là gì?
忘不了 (wàng bù liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không quên được".
忘不了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忘不了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忘不了 như thế nào?
Ví dụ: 我忘不了那一天。 (Tôi không quên được ngày hôm đó.); 她是我忘不了的人。 (Cô ấy là người tôi không quên được.).

Muốn nhớ "忘不了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí