YiWordsYiWords

trì trệ

tính từ tiếng Trung
低迷 trì trệ

Cụm từ thường dùng

jīng
kinh tế trì trệ
jīngshén
tinh thần trì trệ

Câu ví dụ

jīngxíngshì
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
zàigōngzuòzhōnggǎndào
Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"trì trệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trì trệ" trong tiếng Trung là 低迷, đọc là dī mí.
低迷 nghĩa là gì?
低迷 (dī mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trì trệ".
低迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 低迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 低迷 như thế nào?
Ví dụ: 经济形势低迷。 (Tình hình kinh tế đang trì trệ.); 他在工作中感到低迷。 (Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.).

Muốn nhớ "低迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí