"lồi lõm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồi lõm" trong tiếng Trung là 凹凸, đọc là āo tū.
凹凸 nghĩa là gì?
凹凸 (āo tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồi lõm".
凹凸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凹凸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凹凸 như thế nào?
Ví dụ: 这堵墙很凹凸。 (Bức tường này lồi lõm.); 路面凹凸不平难走。 (Mặt đường lồi lõm khó đi.).