YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不满

mǎn

phủ đầy

động từ tiếng Trung
布满 phủ đầy

Cụm từ thường dùng

mǎnhuīchén
phủ đầy bụi
mǎnxuě
phủ đầy tuyết

Câu ví dụ

zhuōzishàngmǎnlewénjiàn
Bàn phủ đầy giấy tờ.
shùshàngmǎnlehuáng
Cây cối phủ đầy lá vàng.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"phủ đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ đầy" trong tiếng Trung là 布满, đọc là bù mǎn.
布满 nghĩa là gì?
布满 (bù mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ đầy".
布满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 布满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 布满 như thế nào?
Ví dụ: 桌子上布满了文件。 (Bàn phủ đầy giấy tờ.); 树上布满了黄叶。 (Cây cối phủ đầy lá vàng.).

Muốn nhớ "布满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí