"phủ đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ đầy" trong tiếng Trung là 布满, đọc là bù mǎn.
布满 nghĩa là gì?
布满 (bù mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ đầy".
布满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 布满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 布满 như thế nào?
Ví dụ: 桌子上布满了文件。 (Bàn phủ đầy giấy tờ.); 树上布满了黄叶。 (Cây cối phủ đầy lá vàng.).