YiWordsYiWords

dān

đơn nhất

tính từ tiếng Trung
单一 đơn nhất

Cụm từ thường dùng

单一dān yī系统xì tǒng
hệ thống đơn nhất
单一dān yī观点guān diǎn
quan điểm đơn nhất

Câu ví dụ

每个人měi gè rényǒu单一dān yīde意见yì jiàn
Mỗi người có ý kiến đơn nhất.
这种zhè zhǒng做法zuò fǎtài单一dān yīle
Cách làm này quá đơn nhất.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"đơn nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn nhất" trong tiếng Trung là 单一, đọc là dān yī.
单一 nghĩa là gì?
单一 (dān yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn nhất".
单一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单一 như thế nào?
Ví dụ: 每个人有单一的意见。 (Mỗi người có ý kiến đơn nhất.); 这种做法太单一了。 (Cách làm này quá đơn nhất.).

Muốn nhớ "单一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí