"đơn nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn nhất" trong tiếng Trung là 单一, đọc là dān yī.
单一 nghĩa là gì?
单一 (dān yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn nhất".
单一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单一 như thế nào?
Ví dụ: 每个人有单一的意见。 (Mỗi người có ý kiến đơn nhất.); 这种做法太单一了。 (Cách làm này quá đơn nhất.).