YiWordsYiWords

tuǒyuán

hình elip

danh từ tiếng Trung
椭圆 hình elip

Cụm từ thường dùng

chángtuǒyuán
hình elip dài
huàtuǒyuán
vẽ hình elip

Câu ví dụ

huàletuǒyuán
Cô ấy vẽ một hình elip.
地球dì qiúde轨道guǐ dàoshì椭圆形tuǒ yuán xíng
Quỹ đạo của Trái Đất là hình elip.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"hình elip" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình elip" trong tiếng Trung là 椭圆, đọc là tuǒ yuán.
椭圆 nghĩa là gì?
椭圆 (tuǒ yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình elip".
椭圆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 椭圆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 椭圆 như thế nào?
Ví dụ: 她画了一个椭圆。 (Cô ấy vẽ một hình elip.); 地球的轨道是椭圆形。 (Quỹ đạo của Trái Đất là hình elip.).

Muốn nhớ "椭圆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí