YiWordsYiWords

àoyùnhuì

Thế vận hội

danh từ tiếng Trung
奥运会 Thế vận hội

Cụm từ thường dùng

xiààoyùnhuì
Thế vận hội mùa hè
dōngàoyùnhuì
Thế vận hội mùa đông

Câu ví dụ

奥运会ào yùn huìjiāngzài巴黎bā lí举办jǔ bàn
Thế vận hội sẽ được tổ chức tại Paris.
越南yuè nánzài奥运会ào yùn huìshàng获得huò déle奖牌jiǎng pái
Việt Nam đã giành huy chương tại Thế vận hội.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"Thế vận hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Thế vận hội" trong tiếng Trung là 奥运会, đọc là ào yùn huì.
奥运会 nghĩa là gì?
奥运会 (ào yùn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thế vận hội".
奥运会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奥运会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奥运会 như thế nào?
Ví dụ: 奥运会将在巴黎举办。 (Thế vận hội sẽ được tổ chức tại Paris.); 越南在奥运会上获得了奖牌。 (Việt Nam đã giành huy chương tại Thế vận hội.).

Muốn nhớ "奥运会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí