YiWordsYiWords

liánsài

giải đấu

danh từ tiếng Trung
联赛 giải đấu

Cụm từ thường dùng

qiúliánsài
giải đấu bóng đá
cānjiāliánsài
tham gia giải đấu

Câu ví dụ

qiúduìcānjiālequánguóliánsài
Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.
liánsàixiàyuèkāishǐ
Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"giải đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải đấu" trong tiếng Trung là 联赛, đọc là lián sài.
联赛 nghĩa là gì?
联赛 (lián sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải đấu".
联赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联赛 như thế nào?
Ví dụ: 球队参加了全国联赛。 (Đội tuyển tham gia giải đấu quốc gia.); 联赛下个月开始。 (Giải đấu bắt đầu vào tháng sau.).

Muốn nhớ "联赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí