"vòng loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng loại" trong tiếng Trung là 预赛, đọc là yù sài.
预赛 nghĩa là gì?
预赛 (yù sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng loại".
预赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预赛 như thế nào?
Ví dụ: 球队已通过预赛。 (Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.); 预赛将在下月举行。 (Vòng loại diễn ra vào tháng tới.).