YiWordsYiWords

sài

vòng loại

danh từ tiếng Trung
预赛 vòng loại

Cụm từ thường dùng

shìjièbēisài
vòng loại World Cup
táotàisài
vòng loại trực tiếp

Câu ví dụ

qiúduìtōngguòsài
Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.
预赛yù sàijiāngzài下月xià yuè举行jǔ xíng
Vòng loại diễn ra vào tháng tới.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"vòng loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng loại" trong tiếng Trung là 预赛, đọc là yù sài.
预赛 nghĩa là gì?
预赛 (yù sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng loại".
预赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预赛 như thế nào?
Ví dụ: 球队已通过预赛。 (Đội tuyển đã vượt qua vòng loại.); 预赛将在下月举行。 (Vòng loại diễn ra vào tháng tới.).

Muốn nhớ "预赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí