YiWordsYiWords

Cùng cách viết:视为示威

shìwèi

thị vệ

danh từ tiếng Trung
侍卫 thị vệ

Cụm từ thường dùng

zhōngchéngdeshìwèi
thị vệ trung thành
shìwèiduì
đội thị vệ

Câu ví dụ

shìwèizǒngshìgēnsuíhuángshang
Thị vệ luôn đi theo hoàng thượng.
céngzài宫中gōng zhōngdāng侍卫shì wèi
Anh ấy từng làm thị vệ trong cung.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"thị vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị vệ" trong tiếng Trung là 侍卫, đọc là shì wèi.
侍卫 nghĩa là gì?
侍卫 (shì wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị vệ".
侍卫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侍卫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侍卫 như thế nào?
Ví dụ: 侍卫总是跟随皇上。 (Thị vệ luôn đi theo hoàng thượng.); 他曾在宫中当侍卫。 (Anh ấy từng làm thị vệ trong cung.).

Muốn nhớ "侍卫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí