"cung nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung nữ" trong tiếng Trung là 宫女, đọc là gōng nǚ.
宫女 nghĩa là gì?
宫女 (gōng nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung nữ".
宫女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宫女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宫女 như thế nào?
Ví dụ: 她曾是宫里的宫女。 (Cô ấy từng là cung nữ trong cung.); 宫女必须遵守严格规矩。 (Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.).