YiWordsYiWords

gōng

cung nữ

danh từ tiếng Trung
宫女 cung nữ

Cụm từ thường dùng

tiēshēngōng
cung nữ thân cận
gōngzhōngdegōng
cung nữ trong cung

Câu ví dụ

céngshì宫里gōng lǐde宫女gōng nǚ
Cô ấy từng là cung nữ trong cung.
gōngzūnshǒuyánguī
Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"cung nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung nữ" trong tiếng Trung là 宫女, đọc là gōng nǚ.
宫女 nghĩa là gì?
宫女 (gōng nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung nữ".
宫女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宫女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宫女 như thế nào?
Ví dụ: 她曾是宫里的宫女。 (Cô ấy từng là cung nữ trong cung.); 宫女必须遵守严格规矩。 (Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.).

Muốn nhớ "宫女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí