YiWordsYiWords

zhànshén

chiến thần

danh từ tiếng Trung
战神 chiến thần

Cụm từ thường dùng

bàizhànshén
chiến thần bất bại
huàshēnzhànshén
hóa thân chiến thần

Câu ví dụ

zài战场zhàn chǎngshàngbèi称为chēng wéi战神zhàn shén
Anh ấy được gọi là chiến thần trên chiến trường.
传说chuán shuōzhōngyǒu一位yī wèi战神zhàn shén守护shǒu hù村民cūn mín
Trong truyền thuyết có một chiến thần bảo vệ dân làng.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"chiến thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến thần" trong tiếng Trung là 战神, đọc là zhàn shén.
战神 nghĩa là gì?
战神 (zhàn shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến thần".
战神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战神 như thế nào?
Ví dụ: 他在战场上被称为战神。 (Anh ấy được gọi là chiến thần trên chiến trường.); 传说中有一位战神守护村民。 (Trong truyền thuyết có một chiến thần bảo vệ dân làng.).

Muốn nhớ "战神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí