YiWordsYiWords

nước mắm

danh từ tiếng Trung
鱼露 nước mắm

Cụm từ thường dùng

chún鱼露yú lù
nước mắm nguyên chất
头道tóu dào鱼露yú lù
nước mắm nhĩ

Câu ví dụ

鱼露yú lùshì越南yuè nánde传统chuán tǒng调味品tiáo wèi pǐn
Nước mắm là gia vị truyền thống của Việt Nam.
喜欢xǐ huānzhàn鱼露yú lùchī生菜shēng cài
Tôi thích chấm rau sống với nước mắm.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"nước mắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước mắm" trong tiếng Trung là 鱼露, đọc là yú lù.
鱼露 nghĩa là gì?
鱼露 (yú lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước mắm".
鱼露 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼露 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼露 như thế nào?
Ví dụ: 鱼露是越南的传统调味品。 (Nước mắm là gia vị truyền thống của Việt Nam.); 我喜欢蘸鱼露吃生菜。 (Tôi thích chấm rau sống với nước mắm.).

Muốn nhớ "鱼露" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí