"Kinh kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Kinh kịch" trong tiếng Trung là 京剧, đọc là jīng jù.
京剧 nghĩa là gì?
京剧 (jīng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kinh kịch".
京剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 京剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 京剧 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶很喜欢京剧。 (Bà tôi rất thích Kinh kịch.); 我没看过现场京剧。 (Tôi chưa từng xem Kinh kịch trực tiếp.).