YiWordsYiWords

dǎoyǎn

đạo diễn

danh từ tiếng Trung
导演 đạo diễn

Cụm từ thường dùng

zhùmíngdǎoyǎn
đạo diễn nổi tiếng
成为chéng wéi导演dǎo yǎn
trở thành đạo diễn

Câu ví dụ

shìzhèdiànyǐngdedǎoyǎn
Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.
xiǎng成为chéng wéi导演dǎo yǎn
Tôi muốn trở thành đạo diễn.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"đạo diễn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo diễn" trong tiếng Trung là 导演, đọc là dǎo yǎn.
导演 nghĩa là gì?
导演 (dǎo yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo diễn".
导演 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导演 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导演 như thế nào?
Ví dụ: 他是这部电影的导演。 (Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.); 我想成为导演。 (Tôi muốn trở thành đạo diễn.).

Muốn nhớ "导演" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí