YiWordsYiWords

língjiàn

linh kiện

danh từ tiếng Trung
零件 linh kiện

Cụm từ thường dùng

diànlíngjiàn
linh kiện điện tử
huànlíngjiàn
linh kiện thay thế

Câu ví dụ

zhètáiquēlíngjiàn
Máy này thiếu một linh kiện.
yàomǎishǒulíngjiàn
Tôi cần mua linh kiện điện thoại.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"linh kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh kiện" trong tiếng Trung là 零件, đọc là líng jiàn.
零件 nghĩa là gì?
零件 (líng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh kiện".
零件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零件 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器缺一个零件。 (Máy này thiếu một linh kiện.); 我需要买手机零件。 (Tôi cần mua linh kiện điện thoại.).

Muốn nhớ "零件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí