"linh kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh kiện" trong tiếng Trung là 零件, đọc là líng jiàn.
零件 nghĩa là gì?
零件 (líng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh kiện".
零件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零件 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器缺一个零件。 (Máy này thiếu một linh kiện.); 我需要买手机零件。 (Tôi cần mua linh kiện điện thoại.).