YiWordsYiWords

Cùng cách viết:主妇祝福

zhǔ

dặn dò

động từ tiếng Trung
嘱咐 dặn dò

Cụm từ thường dùng

zhǔháizi
dặn dò con cái
zhǔ
dặn dò kỹ lưỡng

Câu ví dụ

mazhǔyàoxué
Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.
lǎoshīzàikǎoshìqiánzhǔxuéshēng
Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"dặn dò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dặn dò" trong tiếng Trung là 嘱咐, đọc là zhǔ fù.
嘱咐 nghĩa là gì?
嘱咐 (zhǔ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dặn dò".
嘱咐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘱咐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘱咐 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈嘱咐我要努力学习。 (Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.); 老师在考试前嘱咐学生。 (Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.).

Muốn nhớ "嘱咐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí