"dặn dò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dặn dò" trong tiếng Trung là 嘱咐, đọc là zhǔ fù.
嘱咐 nghĩa là gì?
嘱咐 (zhǔ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dặn dò".
嘱咐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嘱咐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嘱咐 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈嘱咐我要努力学习。 (Mẹ dặn dò tôi học hành chăm chỉ.); 老师在考试前嘱咐学生。 (Cô giáo dặn dò học sinh trước kỳ thi.).