YiWordsYiWords

yuè

tháng Bảy

danh từ tiếng Trung
七月 tháng Bảy

Cụm từ thường dùng

nóngyuè
tháng Bảy âm lịch
yuè
cuối tháng Bảy

Câu ví dụ

yuèchángchángxià
Tháng Bảy thường mưa nhiều.
yuèhuílǎojiā
Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Bảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Bảy" trong tiếng Trung là 七月, đọc là qī yuè.
七月 nghĩa là gì?
七月 (qī yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Bảy".
七月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 七月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 七月 như thế nào?
Ví dụ: 七月常常下雨。 (Tháng Bảy thường mưa nhiều.); 我七月回老家。 (Tôi sẽ về quê vào tháng Bảy.).

Muốn nhớ "七月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí