YiWordsYiWords

shíyuè

tháng Mười Một

danh từ tiếng Trung
十一月 tháng Mười Một

Cụm từ thường dùng

nóngshíyuè
tháng Mười Một âm lịch

Câu ví dụ

deshēngzàishíyuè
Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một.
shíyuètiānkāishǐbiànlěng
Tháng Mười Một trời bắt đầu lạnh.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Mười Một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Mười Một" trong tiếng Trung là 十一月, đọc là shí yī yuè.
十一月 nghĩa là gì?
十一月 (shí yī yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Mười Một".
十一月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十一月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十一月 như thế nào?
Ví dụ: 我的生日在十一月。 (Sinh nhật tôi vào tháng Mười Một.); 十一月天气开始变冷。 (Tháng Mười Một trời bắt đầu lạnh.).

Muốn nhớ "十一月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí