YiWordsYiWords

shíyuè

tháng Mười

danh từ tiếng Trung
十月 tháng Mười

Cụm từ thường dùng

jīnniánshíyuè
tháng Mười năm nay
shíyuèzhōngxún
giữa tháng Mười

Câu ví dụ

shíyuètiānliángshuǎng
Tháng Mười trời mát mẻ.
shíyuèbānjiā
Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Mười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Mười" trong tiếng Trung là 十月, đọc là shí yuè.
十月 nghĩa là gì?
十月 (shí yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Mười".
十月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十月 như thế nào?
Ví dụ: 十月天气凉爽。 (Tháng Mười trời mát mẻ.); 我十月搬家。 (Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.).

Muốn nhớ "十月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí