YiWordsYiWords

shíèryuè

tháng Mười Hai

danh từ tiếng Trung
十二月 tháng Mười Hai

Cụm từ thường dùng

gōngshíèryuè
tháng Mười Hai dương lịch

Câu ví dụ

shíèryuèyǒushèngdànjié
Tháng Mười Hai có lễ Giáng Sinh.
shíèryuèyàoyóu
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười Hai.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Mười Hai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Mười Hai" trong tiếng Trung là 十二月, đọc là shí èr yuè.
十二月 nghĩa là gì?
十二月 (shí èr yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Mười Hai".
十二月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 十二月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 十二月 như thế nào?
Ví dụ: 十二月有圣诞节。 (Tháng Mười Hai có lễ Giáng Sinh.); 我十二月要去旅游。 (Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười Hai.).

Muốn nhớ "十二月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí