YiWordsYiWords

jiǔyuè

tháng Chín

danh từ tiếng Trung
九月 tháng Chín

Cụm từ thường dùng

nóngjiǔyuè
tháng Chín âm lịch
jiǔyuè
cuối tháng Chín

Câu ví dụ

jiǔyuèxuéshēngkāixué
Tháng Chín học sinh đi học lại.
jiǔyuèchūchāi
Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Chín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Chín" trong tiếng Trung là 九月, đọc là jiǔ yuè.
九月 nghĩa là gì?
九月 (jiǔ yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Chín".
九月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 九月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 九月 như thế nào?
Ví dụ: 九月学生开学。 (Tháng Chín học sinh đi học lại.); 我九月出差。 (Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.).

Muốn nhớ "九月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí