"bảng trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng trắng" trong tiếng Trung là 白板, đọc là bái bǎn.
白板 nghĩa là gì?
白板 (bái bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng trắng".
白板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白板 như thế nào?
Ví dụ: 老师在白板上写字。 (Thầy giáo viết lên bảng trắng.); 这个白板很大。 (Bảng trắng này rất lớn.).