YiWordsYiWords

bànxué

mở trường

động từ tiếng Trung
办学 mở trường

Cụm từ thường dùng

kāibànxuéxiào
mở trường học
xīnbànxuéxiào
mở trường mới

Câu ví dụ

mensuànzàilǎojiābànxué
Họ dự định mở trường ở quê.
xiǎngbànxuékāishèyīngxuéxiào
Cô ấy muốn mở trường dạy tiếng Anh.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"mở trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở trường" trong tiếng Trung là 办学, đọc là bàn xué.
办学 nghĩa là gì?
办学 (bàn xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở trường".
办学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办学 như thế nào?
Ví dụ: 他们打算在老家办学。 (Họ dự định mở trường ở quê.); 她想办学开设英语学校。 (Cô ấy muốn mở trường dạy tiếng Anh.).

Muốn nhớ "办学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí