YiWordsYiWords

tóuyǐng

máy chiếu

danh từ tiếng Trung
投影仪 máy chiếu

Cụm từ thường dùng

tóuyǐng
máy chiếu mini
diànyǐngtóuyǐng
máy chiếu phim

Câu ví dụ

yàojiètóuyǐngkāihuì
Tôi cần mượn máy chiếu cho buổi họp.
zhègetóuyǐnghěnróngyòng
Máy chiếu này rất dễ sử dụng.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"máy chiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy chiếu" trong tiếng Trung là 投影仪, đọc là tóu yǐng yí.
投影仪 nghĩa là gì?
投影仪 (tóu yǐng yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy chiếu".
投影仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 投影仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 投影仪 như thế nào?
Ví dụ: 我需要借投影仪开会。 (Tôi cần mượn máy chiếu cho buổi họp.); 这个投影仪很容易用。 (Máy chiếu này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "投影仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí