YiWordsYiWords

shīshēng

thầy trò

danh từ tiếng Trung
师生 thầy trò

Cụm từ thường dùng

shīshēngqíng
tình thầy trò
shīshēng关系guān xì
mối quan hệ thầy trò

Câu ví dụ

shīshēngqínghěnbǎoguì
Tình thầy trò rất quý giá.
shīshēngxué
Thầy trò cùng nhau học tập.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"thầy trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thầy trò" trong tiếng Trung là 师生, đọc là shī shēng.
师生 nghĩa là gì?
师生 (shī shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thầy trò".
师生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 师生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 师生 như thế nào?
Ví dụ: 师生情很宝贵。 (Tình thầy trò rất quý giá.); 师生一起学习。 (Thầy trò cùng nhau học tập.).

Muốn nhớ "师生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí